Đại học Chiba Banner
Đại học Chiba Logo

Đại học Chiba

Đại học Quốc lập Hạng 19

Cơ sở

ChibaMatsudoKashiwaTokyo (Sumida-ku)

Học phí

652,340 ¥
Năm 1: 951,340 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

59.32%%

Số lượng du học sinh

99

Giới thiệu

Đại học Chiba (千葉大学): Điểm đến Du học Nhật Bản lý tưởng cho nền giáo dục toàn diện và quốc tế hóa.

Với lịch sử hơn 100 năm, Đại học Chiba là một trong những trường đại học tổng hợp hàng đầu tại Nhật Bản, mang đến nền giáo dục tiên tiến và toàn diện trên nhiều lĩnh vực. Điểm nhấn nổi bật của trường là chính sách "Tất cả sinh viên du học" (ENGINE Plan), khuyến khích mạnh mẽ sinh viên tham gia các chương trình quốc tế, mở ra cơ hội trải nghiệm và học tập đa văn hóa. Môi trường học tập tại Chiba University đề cao phương pháp giải quyết vấn đề thông qua việc kết hợp khoa học tự nhiên và xã hội, cùng đội ngũ giảng viên đẳng cấp thế giới.

Đặc biệt, hệ thống IPE (Interprofessional Education) độc đáo cho phép sinh viên y khoa, dược khoa và điều dưỡng cùng học tập, hợp tác ngay từ năm nhất, đảm bảo tỷ lệ đỗ kỳ thi quốc gia cao cho các ngành y tế. Với mạng lưới quốc tế rộng khắp gồm 238 trường đại học đối tác tại 34 quốc gia, sinh viên có nhiều lựa chọn du học. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất hiện đại và dịch vụ hỗ trợ việc làm toàn diện, bao gồm kết nối doanh nghiệp và tư vấn nghề nghiệp, giúp sinh viên sẵn sàng cho tương lai. Đại học Chiba là lựa chọn tuyệt vời cho hành trình du học Nhật Bản, khám phá các chương trình học phong phú và phát triển bản thân.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Trường đại học tổng hợp với lịch sử hơn 100 năm, cung cấp nền giáo dục toàn diện và tiên tiến trong nhiều lĩnh vực.
2
Thực hiện chính sách 'Tất cả sinh viên du học' (ENGINE Plan), khuyến khích sinh viên tham gia các chương trình du học quốc tế.
3
Môi trường học tập đa dạng, tập trung vào giáo dục giải quyết vấn đề bằng cách kết hợp khoa học tự nhiên và khoa học xã hội.
4
Đội ngũ giảng viên hàng đầu thế giới, cung cấp hướng dẫn chuyên sâu và môi trường học tập chủ động.
5
Hệ thống IPE (Interprofessional Education) độc đáo, nơi sinh viên y khoa, dược khoa và điều dưỡng học tập và hợp tác cùng nhau từ năm nhất.
6
Tỷ lệ đỗ kỳ thi quốc gia cao đối với các ngành y tế (Y, Dược, Điều dưỡng).
7
Mạng lưới quốc tế rộng khắp với 238 trường đại học đối tác tại 34 quốc gia/khu vực.
8
Cơ sở vật chất hiện đại, bao gồm thư viện Academic Link Centre với không gian học tập đa dạng.
9
Hỗ trợ việc làm toàn diện, bao gồm các hoạt động kết nối với doanh nghiệp và tư vấn nghề nghiệp chuyên sâu.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Yêu cầu tùy theo khoa/ngành, chi tiết xem trong thông tin khoa.
Chấp nhận: TOEFL, TOEIC L&R

Thời hạn nộp hồ sơ

Kỳ nộp hồ sơ sớm nhất (Khoa Kỹ thuật, Khoa Khoa học Thông tin và Dữ liệu)

24/9/2024 ~ 27/9/2024

Kỳ nộp hồ sơ (Khoa Văn học, Khoa Luật, Chính trị và Kinh tế, Khoa Khoa học, Khoa Thể thao và Môi trường, Khoa Điều dưỡng)

21/10/2024 ~ 6/11/2024

Kỳ nộp hồ sơ muộn nhất (Khoa Giáo dục, Khoa Y, Khoa Dược)

27/1/2025 ~ 29/1/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Khoa học Quốc tế và Tự do (International Liberal Arts and Sciences) thực hiện giáo dục định hướng giải quyết vấn đề tổng hợp, pha trộn giữa khoa học tự nhiên và khoa học xã hội. Sinh viên sẽ học cách nhìn nhận các vấn đề toàn cầu từ nhiều góc độ khác nhau, phát triển khả năng khám phá và giải quyết vấn đề dựa trên kiến thức và ý tưởng từ nhiều lĩnh vực, đồng thời rèn luyện kỹ năng thực hành và giao tiếp để truyền tải các giải pháp ra thế giới. Khoa cung cấp chương trình học linh hoạt, cho phép sinh viên tùy chỉnh lộ trình học tập để tích hợp việc học trên lớp với các hoạt động thực tế như du học, thực địa, và thực tập.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi môn Tiếng Nhật, Tổng hợp và Toán (Course 1 hoặc 2) trong Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU). Tiêu chuẩn điểm: Tiếng Nhật đạt từ 340 điểm trở lên, tổng điểm môn Tổng hợp và Toán đạt từ 280 điểm trở lên.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu nộp chứng chỉ tiếng Anh cho khoa này. Tuy nhiên, nội dung phỏng vấn có thể bao gồm các câu hỏi liên quan đến tiếng Anh.
EJU:
EJU (Kỳ thi tháng 6 hoặc tháng 11 năm 2024).
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Interview, Writing Test
Bài thi viết:
Bài luận giải quyết vấn đề (Bài luận giải quyết vấn đề (課題論述): Đánh giá phẩm chất và năng lực hướng tới giải quyết vấn đề thông qua sự kết hợp văn - lý, bao gồm khả năng hiểu tài liệu, cấu trúc logic và kiến thức khoa học/thống kê. Một phần tài liệu sẽ bằng tiếng Anh (không được dùng từ điển).)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn miệng liên quan đến năng lực cơ bản cần thiết cho giáo dục đại học, bao gồm cả tiếng Anh.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Đánh giá tổng hợp dựa trên hồ sơ nộp, bài luận và phỏng vấn.
Lịch thi:
Ngày thi: 2024-10-26 ~ 2024-10-27 (kỳ thi đặc biệt).
Thời gian nộp hồ sơ
Kỳ thi tuyển sinh tư phí du học sinh (私費外国人留学生選抜):
1/11/2024 ~ 6/11/2024
Thống kê tuyển sinh ()
Thí sinh dự thi
Thí sinh trúng tuyển
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí642,960642,960
Tổng cộng924,960642,960
Lưu ý: Thông tin chi tiết về kỳ thi sẽ được công bố trong Hướng dẫn tuyển sinh sinh viên quốc tế tư phí (私費外国人留学生選抜学生募集要項) của từng khoa. EJU và các chứng chỉ tiếng Anh (nếu có) sẽ được sử dụng để đánh giá toàn diện.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
951,340 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
652,340 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
924,960 ¥ ~ 924,960 ¥

Thông tin học phí chung

Phí đăng ký dự thi

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (một năm)

642,960 ¥ (Hàng năm)

Các khoản phí khác (bảo hiểm, v.v.)

9,380 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Kỳ nộp hồ sơ sớm nhất (Khoa Kỹ thuật, Khoa Khoa học Thông tin và Dữ liệu)

24/9/2024 ~ 27/9/2024

Kỳ nộp hồ sơ (Khoa Văn học, Khoa Luật, Chính trị và Kinh tế, Khoa Khoa học, Khoa Thể thao và Môi trường, Khoa Điều dưỡng)

21/10/2024 ~ 6/11/2024

Kỳ nộp hồ sơ muộn nhất (Khoa Giáo dục, Khoa Y, Khoa Dược)

27/1/2025 ~ 29/1/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Chiba là một trường đại học tổng hợp bao gồm nhiều tổ chức nghiên cứu và giáo dục đa dạng. Với việc tận dụng tối đa môi trường trí tuệ phong phú này, trường hướng đến đào tạo những nhân tài có khả năng giải quyết vấn đề, phát triển năng lực sáng tạo và nuôi dưỡng tinh thần tự chủ, góp phần vào sự phát triển của xã hội, văn hóa, hòa bình nhân loại và bảo tồn môi trường toàn cầu.

Theo triết lý 'Luôn hướng tới những điều cao cả hơn', Đại học Chiba tìm kiếm những sinh viên có khát vọng vươn lên như sau:

  1. Những người có phẩm chất quốc tế, đạo đức và trí tuệ không thể thiếu để sống trong xã hội hiện đại, và có nhiệt huyết để tiếp tục nâng cao những phẩm chất đó.
  2. Những người có sự tò mò, quan tâm sâu sắc đến việc học tập tại trường, có ý chí tự mình tìm tòi, khám phá vấn đề và nâng cao khả năng giải quyết vấn đề.
  3. Những người có đủ kiến thức nền tảng và kỹ năng thực hành cần thiết cho việc học tập sau khi nhập học.

Điều kiện dự thi dành cho du học sinh tư phí (私費外国人留学生選抜): Ứng viên phải là người không có quốc tịch Nhật Bản, đáp ứng tất cả các yêu cầu sau (miễn thi Kỳ thi Tuyển sinh Đại học Quốc gia):

  1. Có tư cách lưu trú tại Nhật Bản không gây cản trở việc học đại học theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Người tị nạn (hoặc có khả năng đạt được trước tháng 4 năm 2025).
  2. Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài trước tháng 3 năm 2025, hoặc được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận tương đương. Bao gồm cả các bằng cấp như International Baccalaureate, Abitur, Baccalauréat Pháp, GCE A Level/International A Level, European Baccalaureate.
  3. Đã thi hoặc sẽ thi Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) với các môn học được chỉ định bởi từng khoa/ngành/chương trình/lĩnh vực (xem chi tiết tại phần Khoa/Ngành) vào các kỳ thi tháng 6/2024 hoặc tháng 11/2024 (tùy khoa/ngành). Nếu có điểm chuẩn, phải đạt được điểm đó.
  4. Đối với một số khoa/ngành, cần có điểm TOEFL hoặc TOEIC L&R (xem chi tiết tại phần Khoa/Ngành).

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL, TOEIC L&R
Ghi chú: Yêu cầu tùy theo khoa/ngành, chi tiết xem trong thông tin khoa.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng khuyến khích học tập JASSO (私費外国人留学生学習奨励費)

日本学生支援機構奨学金制度 (学習奨励費)
Loại học bổng
Học bổng chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Japan Student Services Organization (JASSO)
Mức học bổng
Giá trị học bổng khác nhau tùy thuộc vào loại học bổng (cấp hoặc cho vay) và điều kiện của sinh viên. - Học bổng cấp (không hoàn trả): 7,300 yên ~ 66,700 yên/tháng - Học bổng cho vay loại I (không lãi suất): 20,000 yên ~ 51,000 yên/tháng - Học bổng cho vay loại II (có lãi suất): 20,000 yên ~ 120,000 yên/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên tư phí quốc tế có thành tích học tập xuất sắc và/hoặc gặp khó khăn về tài chính. Cần có thư giới thiệu từ trường đại học.
Đối tượng: Sinh viên tư phí quốc tế (私費外国人留学生)
Thời gian ứng tuyển
Thời gian nộp đơn được thông báo hàng năm, thường là vào tháng 4 và tháng 10. Sinh viên cần đăng ký vào "Hội nghị đăng ký ứng viên học bổng" của trường.
Cách thức đăng ký
Giới thiệu từ trường đại học (大学推薦). Sinh viên cần đăng ký tham gia 'Hội nghị đăng ký ứng viên học bổng' (奨学金申請者登録会) của trường.
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Thường là 1 năm học, có thể gia hạn.

Quỹ học bổng Maeda Masuzo Kinen

前田増三記念奨学基金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Maeda Memorial Trust
Mức học bổng
Vui lòng xem thông báo cụ thể từ quỹ.
Điều kiện
Dành cho sinh viên quốc tế (私費外国人留学生). Điều kiện chi tiết được công bố khi có thông báo tuyển sinh.
Đối tượng: Sinh viên tư phí quốc tế (私費外国人留学生)
Thời gian ứng tuyển
Thời gian nộp đơn được thông báo hàng năm, thường vào khoảng tháng 4-5.
Cách thức đăng ký
Giới thiệu từ trường đại học (大学推薦). Sinh viên cần đăng ký vào 'Hội nghị đăng ký ứng viên học bổng'.
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật

Quỹ học bổng Otsuka Toshimi Ikuei

公益財団法人大塚敏美育英奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Otsuka Toshimi Scholarship Foundation
Mức học bổng
Vui lòng xem thông báo cụ thể từ quỹ.
Điều kiện
Dành cho sinh viên quốc tế (私費外国人留学生), thường yêu cầu thành tích học tập nhất định và kế hoạch học tập/nghiên cứu rõ ràng. Sinh viên Khoa Y và Khoa Dược thường không thuộc đối tượng.
Đối tượng: Sinh viên tư phí quốc tế (私費外国人留学生)
Thời gian ứng tuyển
Thời gian nộp đơn được thông báo hàng năm, thường vào khoảng tháng 3-4 hoặc tháng 10.
Cách thức đăng ký
Giới thiệu từ trường đại học (大学推薦) hoặc ứng tuyển trực tiếp (直接応募).
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật

Quỹ Lotte

ロッテ財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Lotte Foundation
Mức học bổng
Vui lòng xem thông báo cụ thể từ quỹ.
Điều kiện
Dành cho sinh viên quốc tế (私費外国人留学生), thường yêu cầu kỹ năng tiếng Nhật. Điều kiện chi tiết được công bố khi có thông báo tuyển sinh.
Đối tượng: Sinh viên tư phí quốc tế (私費外国人留学生)
Thời gian ứng tuyển
Thời gian nộp đơn được thông báo hàng năm, thường vào khoảng tháng 6 hoặc tháng 11.
Cách thức đăng ký
Giới thiệu từ trường đại học (大学推薦).
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật

Học bổng Mitsubishi Corporation International Student Scholarship

三菱商事留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Mitsubishi Corporation
Mức học bổng
Vui lòng xem thông báo cụ thể từ quỹ.
Điều kiện
Dành cho sinh viên quốc tế (私費外国人留学生) với các tiêu chí học thuật và quốc tịch cụ thể.
Đối tượng: Sinh viên tư phí quốc tế (私費外国人留学生)
Thời gian ứng tuyển
Thời gian nộp đơn được thông báo hàng năm, thường vào khoảng tháng 11-12.
Cách thức đăng ký
Giới thiệu từ trường đại học (大学推薦).
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí

授業料免除
Mô tả
Đối với sinh viên đại học, về nguyên tắc, học phí sẽ được miễn giảm dựa trên Hệ thống hỗ trợ học tập mới của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (高等教育の修学支援新制度). Hệ thống này hỗ trợ sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí (全額又は半額)
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển. Thông tin chi tiết sẽ được gửi kèm thông báo trúng tuyển hoặc được công bố trên trang web của trường. Sinh viên cần xác nhận điều kiện trên trang web của JASSO.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hội nghị đăng ký ứng viên học bổng (奨学金申請者登録会)

奨学金申請者登録会

Đây là hội nghị bắt buộc đối với những sinh viên muốn ứng tuyển học bổng yêu cầu thư giới thiệu từ trường đại học. Sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký, s...

Nhà ở & Ký túc xá

Hỗ trợ tìm nhà ở và việc làm thêm

住まい・アルバイト

Hợp tác xã sinh viên (生協 - Seikyo) trong trường hỗ trợ tìm kiếm nhà ở và giới thiệu việc làm thêm. Giá thuê nhà có thể dao động từ 32.000 yên đến 60.0...

Khác

Hỗ trợ nghề nghiệp

就職支援

Phòng hỗ trợ nghề nghiệp (就職支援課) cung cấp các thông tin tuyển dụng độc quyền, thông tin về cựu sinh viên (OB/OG), và thành tích tuyển dụng của sinh vi...

Khác

Các tổ chức sinh viên (ふれあいの環 - Fureai no Wa)

ふれあいの環

'Fureai no Wa' là nơi sinh viên và cán bộ giảng viên tương tác lẫn nhau, cùng nhau phát triển năng lực con người thông qua các sự kiện. Sáu tổ chức si...

Ủy ban sinh viên ISO Môi trường (環境ISO学生委員会)

環境ISO学生委員会

Đây là một tổ chức do sinh viên điều hành, thực hiện quản lý môi trường của Đại học Chiba. Các hoạt động bao gồm: nâng cao nhận thức về tiết kiệm năng...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Chiba

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.