Điểm nổi bật
Điều kiện dự thi
Thời hạn nộp hồ sơ
Tuyển chọn Du học sinh Quốc tế Kỳ I
Tuyển chọn Du học sinh Quốc tế Kỳ II
Nộp hồ sơ từ nước ngoài
Thi/phỏng vấn từ nước ngoài
Liên kết hữu ích
Thông tin liên hệ
Ngôn ngữ giảng dạy
Mô tả ngành học
Ngành này tập trung vào các kỹ năng giao tiếp và chiến lược cần thiết trong môi trường kinh doanh hiện đại. Sinh viên sẽ học cách xây dựng mối quan hệ, quản lý thông tin và phát triển các chiến lược truyền thông hiệu quả.
Con đường nghề nghiệp
Đang cập nhật
Yêu cầu tuyển sinh
Kỳ thi tuyển sinh
Thời gian nộp hồ sơ
Thống kê tuyển sinh (2024)
Học phí
| Khoản mục | Năm 1 | Năm 2 trở đi |
|---|---|---|
| Phí nhập học | 216,000 | 0 |
| Học phí | 705,600 | 705,600 |
| Các chi phí khác | 283,740 | 283,740 |
| Tổng cộng | 1,205,340 | 989,340 |
Tổng quan chi phí
Thông tin học phí chung
Phí nhập học
Học phí
Các chi phí khác (cao nhất)
- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.
- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.
- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.
- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.
Thời gian nộp hồ sơ
Tuyển chọn Du học sinh Quốc tế Kỳ I
Tuyển chọn Du học sinh Quốc tế Kỳ II
Yêu cầu tuyển sinh chung
Dự kiến sinh viên nhập học theo diện tuyển chọn du học sinh quốc tế sẽ được giảm 20% phí nhập học và học phí (các mức phí được hiển thị đã bao gồm mức giảm này). Chi tiết xin xem trong "Hướng dẫn tuyển sinh năm 2025".
E EJU
J JLPT
E Tiếng Anh
Nộp hồ sơ từ nước ngoài
Thi/phỏng vấn từ xa
Liên kết hữu ích
Thông tin liên hệ
Học bổng
Chương trình xúc tiến tiếp nhận du học sinh (Học bổng khuyến khích học tập cho du học sinh quốc tế của MEXT)
Học bổng JEES cho Du học sinh (Học tập) năm 2025
Học bổng Ashinaga Ikueikai
Học bổng Quỹ Công ích Giao thông Vận tải Kotsuiji Ikueikai
Học bổng Hỗ trợ Quỹ Keyence
Học bổng Quỹ Xúc tiến Văn hóa Able
Học bổng Chosen Shogakukai
Học bổng Quỹ Kỷ niệm Shinohara Yoshiko
Học bổng cho vay học phí điều dưỡng viên Tokyo
Học bổng cho vay tỉnh Fukushima
Học bổng Tetsudo Kosai Kai
Học bổng cho vay học phí điều dưỡng viên của Tổ chức Bệnh viện tỉnh Shizuoka
Học bổng Quận Ota
Học bổng cho vay học phí điều dưỡng viên liên minh khu vực Kamiina
Chế độ cho vay học phí cho sinh viên ngành điều dưỡng, phúc lợi ở các tỉnh/thành phố
Chế độ cho vay học phí cho sinh viên ngành giáo dục mầm non ở các tỉnh/thành phố
Miễn giảm học phí
Miễn giảm 20% phí nhập học và học phí cho sinh viên quốc tế
Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính
• Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.
• Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.
• Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.
• Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.
Dịch vụ hỗ trợ du học sinh
Khác
Phòng Tham vấn Sinh viên
Cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ tâm lý cho sinh viên, giúp giải quyết các vấn đề liên quan đến học tập, cuộc sống và mối quan hệ.
Y tế & Sức khỏe
Phòng Y tế
Cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu, tư vấn y tế và sơ cứu cho sinh viên trong khuôn viên trường.
Khác
Hỗ trợ học tiếng Anh
Cung cấp các chương trình và tài liệu hỗ trợ sinh viên nâng cao kỹ năng tiếng Anh, bao gồm cả các khóa học và hoạt động ngoại khóa.
Nhà ở & Ký túc xá
Ký túc xá sinh viên
Trường có cung cấp ký túc xá cho sinh viên. Thông tin chi tiết về các loại phòng, chi phí và quy trình đăng ký sẽ được cung cấp riêng.
Lưu ý dành cho du học sinh
• Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.
• Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.
• Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.
Sempai từ Đại học Bunkyo Gakuin
Chưa có sempai nào
Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.
