Đại học Bunkyo Banner
Đại học Bunkyo Logo

Đại học Bunkyo

Đại học Tư lập Hạng 56-61 (Toshindotcom)

Cơ sở

神奈川県埼玉県東京都

Học phí

1,042,000 ¥
Năm 1: 1,357,000 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

68

Giới thiệu

Văn hóa và Đào tạo Chất lượng tại Đại học Bunkyo, Nhật Bản – Điểm đến lý tưởng cho du học sinh

Bạn đang tìm kiếm một môi trường du học Nhật Bản uy tín, nơi chắp cánh ước mơ trở thành nhà giáo? Đại học Bunkyo (文教大学) chính là lựa chọn hoàn hảo. Với phương châm "Bunkyo - Nơi ươm mầm", trường chú trọng giáo dục chuyên sâu, trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng vững vàng. Điểm nhấn độc đáo của Đại học Bunkyo là tất cả các khoa đều cung cấp chương trình đào tạo cấp chứng chỉ giáo viên, giúp bạn tự tin bước vào sự nghiệp trồng người với lòng nhân ái sâu sắc.

Bên cạnh chất lượng chương trình học vượt trội, Đại học Bunkyo còn nổi bật với hệ thống hỗ trợ du học sinh toàn diện. Từ việc cung cấp thông tin chi tiết, định hướng học tập đến các dịch vụ hỗ trợ đời sống, trường luôn đồng hành cùng bạn trên hành trình du học Nhật Bản. Nếu bạn mong muốn theo đuổi con đường giáo dục tại một trường đại học danh tiếng, nơi nuôi dưỡng tài năng và mang đến cơ hội phát triển bền vững, Đại học Bunkyo chắc chắn sẽ là điểm đến lý tưởng cho tương lai của bạn.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Thúc đẩy giáo dục chuyên sâu với phương châm "Bunkyo - Nơi ươm mầm".
2
Tất cả các khoa đều có thể lấy chứng chỉ giáo viên, đào tạo ra nhiều giáo viên giàu lòng nhân ái.
3
Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ toàn diện và thông tin cần thiết cho du học sinh.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Chưa cập nhật thông tin thời hạn

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Đang cập nhật

Con đường nghề nghiệp

Đang cập nhật

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Đánh giá theo cùng kỳ thi và tiêu chuẩn như sinh viên Nhật Bản. Vui lòng tham khảo hướng dẫn thi tuyển sinh để biết chi tiết.
Tiếng Anh:
Đang cập nhật
EJU:
Đang cập nhật
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Không thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Yêu cầu khác:
Đánh giá theo cùng kỳ thi và tiêu chuẩn như sinh viên Nhật Bản. Vui lòng xác nhận các điều kiện đăng ký trong hướng dẫn thi tuyển sinh.
Thời gian nộp hồ sơ
Phát hành đơn đăng ký:
20/8/2001 ~ 31/8/2001
Thống kê tuyển sinh ()
Thí sinh dự thi
Thí sinh trúng tuyển
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
35,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học280,0000
Học phí847,000847,000
Các khoản phí khác270,000270,000
Tổng cộng1,397,0001,117,000
Lưu ý: Năm nhập học (kỳ Xuân): Tháng 4 năm 2024. Phương thức yêu cầu đơn đăng ký: Tải xuống từ trang web của trường.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,357,000 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,042,000 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,322,000 ¥ ~ 1,522,000 ¥

Thông tin học phí chung

Phí đăng ký

35,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí nhập học

280,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

772,000 ¥ (Hàng năm)

Các khoản phí khác

270,000 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Chưa có thông tin về thời gian nộp hồ sơ

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Bunkyo thực hiện chính sách giáo dục chú trọng đến từng cá nhân dựa trên tinh thần "nhân ái" từ khi thành lập. Tất cả các khoa đều có khả năng lấy được chứng chỉ giáo viên, đào tạo ra nhiều giáo viên giàu lòng nhân ái. Đối với du học sinh, một số khoa áp dụng hình thức tuyển chọn đặc biệt dành cho du học sinh, trong khi các khoa khác đánh giá theo cùng một kỳ thi và tiêu chuẩn như sinh viên Nhật Bản. Vui lòng xác nhận các yêu cầu cụ thể trong hướng dẫn thi tuyển sinh của từng khoa. Đơn đăng ký thường được phát vào cuối tháng 8 hoặc đầu tháng 9 hàng năm, và kỳ nhập học là tháng 4.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc
Ghi chú: Vui lòng tham khảo yêu cầu cụ thể của từng khoa.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Đại học Bunkyo dành cho du học sinh tư phí (Chương trình Đại học)

文教大学 私費外国人留学生に対する奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Bunkyo
Mức học bổng
30,000 ¥ 30,000 JPY/tháng (học bổng cấp phát, không hoàn lại)
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm 2-4 (trừ năm chuyển tiếp) có tư cách lưu trú "du học", có nhân phẩm và học lực xuất sắc, và được nhận học bổng. Không nhận học bổng khác (trừ khi được tổ chức cấp phép song song). Không áp dụng cho sinh viên quốc phí, vượt quá thời gian học chuẩn, hoặc đang nghỉ học. Có các điều kiện về thành tích khác, vui lòng xác nhận với phòng Sinh viên hoặc phòng Hỗ trợ Giáo dục.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 2-4
Thời gian ứng tuyển
Kỳ Xuân: 04-01 đến 05-31; Kỳ Thu: 09-01 đến 10-31
Cách thức đăng ký
Nộp đơn (ghi rõ lý do muốn nhận học bổng, nguyện vọng tương lai), các tài liệu cần thiết khác. Nộp tại phòng Sinh viên (Koshigaya) hoặc phòng Hỗ trợ Giáo dục (Shonan/Tokyo Adachi). Sau khi nộp đơn, sẽ có quá trình tuyển chọn (xét duyệt hồ sơ hoặc phỏng vấn).
Số lượng
Koshigaya: 2 người, Shonan: 1 người, Tokyo Adachi: 14 người (Thực tế năm 2024)
Thời hạn
Đang cập nhật

Học bổng Đại học Bunkyo dành cho du học sinh tư phí (Chương trình Sau đại học)

文教大学大学院 私費外国人留学生に対する奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Bunkyo
Mức học bổng
Tương đương một phần học phí (học bổng cấp phát, không hoàn lại). Mức hỗ trợ tối đa hàng năm là 1/2 học phí mỗi người.
Điều kiện
Dành cho sinh viên sau đại học có tư cách lưu trú "du học", có nhân phẩm và học lực xuất sắc, và được nhận học bổng. Không nhận học bổng khác (trừ khi được tổ chức cấp phép song song). Không áp dụng cho sinh viên quốc phí, vượt quá thời gian học chuẩn, hoặc đang nghỉ học. Vui lòng xác nhận các điều kiện khác với phòng Sinh viên hoặc phòng Hỗ trợ Giáo dục.
Đối tượng: Sinh viên sau đại học
Thời gian ứng tuyển
Kỳ Xuân: 04-01 đến 05-31; Kỳ Thu: 09-01 đến 10-31
Cách thức đăng ký
Nộp đơn, các tài liệu cần thiết khác. Nộp tại phòng Sinh viên (Koshigaya) hoặc phòng Hỗ trợ Giáo dục (Shonan/Tokyo Adachi). Sau khi nộp đơn, sẽ có quá trình tuyển chọn (xét duyệt hồ sơ hoặc phỏng vấn).
Số lượng
Koshigaya: 13 người, Shonan: 8 người, Tokyo Adachi: 3 người (Thực tế năm 2024)
Thời hạn
Đang cập nhật

Học bổng Lớp Dự bị Du học sinh Đại học Bunkyo

文教大学 外国人留学生別科奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Bunkyo
Mức học bổng
Toàn bộ hoặc một phần học phí (học bổng cấp phát, không hoàn lại).
Điều kiện
Dành cho sinh viên Lớp dự bị du học sinh Đại học Bunkyo. Yêu cầu hoàn thành khóa học và dự kiến học lên chương trình đại học hoặc sau đại học của trường, có thái độ học tập tốt, thành tích học tập xuất sắc và tích cực tham gia các hoạt động của trường. Cần được giáo viên chủ nhiệm tiến cử.
Đối tượng: Sinh viên lớp dự bị du học sinh
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 2
Cách thức đăng ký
Nộp đơn xin học bổng. Xét tuyển bằng hồ sơ.
Số lượng
1 người (Thực tế năm 2023)
Thời hạn
Đang cập nhật

Chế độ sinh viên đặc cách du học sinh tư phí Đại học Bunkyo

文教大学 私費外国人留学生特待生制度
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Bunkyo
Mức học bổng
30,000 ¥ 30,000 JPY/tháng (chỉ trong năm đầu nhập học) và miễn phí nhập học.
Điều kiện
Được chọn từ các thí sinh trúng tuyển kỳ thi tuyển sinh du học sinh. Không áp dụng cho thí sinh chuyển tiếp hoặc được giới thiệu từ lớp dự bị. Áp dụng cho Khoa Văn học, Khoa Công nghệ thông tin, Khoa Quốc tế, Khoa Quản trị kinh doanh (chỉ dành cho Kỳ thi tuyển sinh du học sinh Kỳ 1). Lưu ý: Nếu được chọn làm sinh viên đặc cách, không thể đăng ký học bổng "Học bổng Đại học Bunkyo dành cho du học sinh tư phí" và "Miễn giảm học phí" trong năm đó.
Đối tượng: Thí sinh trúng tuyển kỳ thi tuyển sinh du học sinh
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (thường là một phần của quy trình tuyển sinh)
Cách thức đăng ký
Được chọn từ các thí sinh đăng ký.
Số lượng
Một vài người (Thực tế năm 2024 có 1 người được nhận)
Thời hạn
1 năm (chỉ trong năm nhập học)

Miễn giảm học phí

Miễn giảm học phí cho du học sinh tư phí Đại học Bunkyo (Chương trình Đại học)

文教大学 私費外国人留学生の学納金減免
Mô tả
Dành cho sinh viên hệ chính quy (đại học) có tư cách lưu trú "du học", đạt số tín chỉ tiêu chuẩn và gặp khó khăn kinh tế. Không áp dụng cho sinh viên quốc phí, hoặc những người nhập học qua kỳ thi khác ngoài kỳ thi dành cho du học sinh, hoặc sinh viên đặc cách năm nhất, hoặc những người đã nhận học bổng từ trường hoặc học bổng bên ngoài có giá trị bằng hoặc lớn hơn mức miễn giảm. Không áp dụng cho sinh viên vượt quá thời gian học chuẩn hoặc đang nghỉ học.
Mức giảm
Lên đến 30% học phí hàng năm
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn xin miễn giảm học phí và các tài liệu được yêu cầu khác. Thời gian nộp đơn: Tháng 4-5. Nộp tại phòng Sinh viên (Koshigaya) hoặc phòng Hỗ trợ Giáo dục (Shonan/Tokyo Adachi). Sau khi được chấp nhận, sinh viên sẽ nhận phiếu thanh toán học phí kỳ thu (kỳ 2) đã trừ đi số tiền miễn giảm.

Miễn giảm học phí cho du học sinh tư phí Đại học Bunkyo (Chương trình Sau đại học)

文教大学大学院 私費外国人留学生の学納金減免
Mô tả
Dành cho sinh viên hệ chính quy (sau đại học) có tư cách lưu trú "du học", có nhân phẩm và thành tích học tập xuất sắc, gặp khó khăn kinh tế. Các điều kiện loại trừ tương tự như chương trình đại học.
Mức giảm
Lên đến 30% học phí hàng năm
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn xin miễn giảm học phí và các tài liệu được yêu cầu khác. Thời gian nộp đơn: Tháng 4-5. Nộp tại phòng Sinh viên (Koshigaya) hoặc phòng Hỗ trợ Giáo dục (Shonan/Tokyo Adachi). Sau khi được chấp nhận, sinh viên sẽ nhận phiếu thanh toán học phí kỳ thu (kỳ 2) đã trừ đi số tiền miễn giảm.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Nhà ở & Ký túc xá

Hỗ trợ chỗ ở

住居について

Đối với sinh viên Lớp dự bị du học sinh, trường giới thiệu các căn hộ chung cư thông thường và cung cấp thông tin về các căn hộ trước khi sinh viên đế...

Khác

Hội sinh viên quốc tế Đại học Bunkyo

文教大学留学生会

Tại Cơ sở Koshigaya, có một hội sinh viên quốc tế được thành lập bởi các du học sinh đang theo học tại trường. Hội sinh viên quốc tế có mục tiêu kết n...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Bunkyo

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.