Đại học Bunka Gakuen Banner
Đại học Bunka Gakuen Logo

Đại học Bunka Gakuen

Đại học Tư lập

Cơ sở

東京都

Học phí

1,076,500 ¥
Năm 1: 1,374,300 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Du học Nhật Bản: Khám phá Văn hóa và Sáng tạo tại Bunka Gakuen University

Bạn đang tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản độc đáo, nơi kết hợp giữa vẻ đẹp, văn hóa và sự sáng tạo? Văn hóa Gakuen University (文化学園大学) chính là điểm đến lý tưởng. Ngôi trường nổi tiếng với môi trường học tập năng động, khuyến khích sinh viên theo đuổi những ý tưởng mới mẻ và khám phá vẻ đẹp trong từng lĩnh vực.

Chương trình học đa dạng tại Bunka Gakuen University mở ra nhiều con đường sự nghiệp hấp dẫn. Từ ngành thời trang đầy sáng tạo, thiết kế tạo hình độc đáo cho đến văn hóa quốc tế phong phú, trường đáp ứng mọi sở thích và định hướng nghề nghiệp của sinh viên. Đặc biệt, Bunka Gakuen University còn có hệ thống hỗ trợ sinh viên quốc tế toàn diện, bao gồm ký túc xá tiện nghi và tư vấn chi tiết về tư cách lưu trú, giúp bạn an tâm tận hưởng hành trình du học của mình. Hãy để Bunka Gakuen University chắp cánh cho ước mơ của bạn tại xứ sở Phù Tang.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Học tập trong môi trường khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới, theo đuổi vẻ đẹp và văn hóa mới.
2
Chương trình đào tạo đa dạng từ thời trang, tạo hình đến văn hóa quốc tế, đáp ứng nhiều sở thích và định hướng nghề nghiệp.
3
Hệ thống hỗ trợ toàn diện cho sinh viên quốc tế, bao gồm ký túc xá và tư vấn về tư cách lưu trú, đảm bảo trải nghiệm học tập suôn sẻ.

Điều kiện dự thi

EJU:
Không yêu cầu
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Kỳ 1

14/10/2025 ~ 17/10/2025

Kỳ 2

21/1/2026 ~ 26/1/2026

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Sáng tạo Thời trang chào đón những người quan tâm sâu sắc đến chất liệu, thiết kế, sản xuất và quy hoạch thời trang, có động lực cao để tiếp thu kiến thức chuyên môn và mong muốn làm việc trong lĩnh vực thời trang.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu năng lực tiếng Nhật đủ để tham gia các khóa học sau khi nhập học (tương đương JLPT N2), được đánh giá thông qua bài thi tiếng Nhật nội bộ của trường.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu thi tiếng Anh.
EJU:
Không yêu cầu EJU.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Phỏng vấn, Bài thi viết
Bài thi viết:
Tiểu luận tiếng Nhật & Bài kiểm tra tiếng Nhật (Tiểu luận tiếng Nhật: Chủ đề liên quan đến nội dung học tập của ngành (khoảng 400 chữ/45 phút). Bài kiểm tra tiếng Nhật: Đánh giá năng lực tiếng Nhật đủ để học tập (kiểu viết/60 phút).)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân (10 phút), đánh giá lý do nộp đơn, hiểu biết về ngành và khả năng giao tiếp tiếng Nhật. Không được sử dụng tác phẩm thực tế hoặc portfolio.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Đánh giá tổng hợp dựa trên 'Tiểu luận tiếng Nhật', 'Bài kiểm tra tiếng Nhật', 'Phỏng vấn cá nhân' và 'Hồ sơ nộp' (bảng điểm THPT, chứng nhận tham dự/điểm của cơ sở giáo dục tiếng Nhật).
Lịch thi:
Kỳ 1: 2025-11-16. Kỳ 2: 2026-02-20. (Phỏng vấn sau 13:30)
Thời gian nộp hồ sơ
Kỳ 1:
14/10/2025 ~ 17/10/2025
Kỳ 2:
21/1/2026 ~ 26/1/2026
Thống kê tuyển sinh ()
Thí sinh dự thi
Thí sinh trúng tuyển
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
35,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học350,0000
Học phí750,000750,000
Phí nâng cao giáo dục370,000300,000
Phí thực hành/diễn tập75,00065,000
Phí khám sức khỏe/bảo hiểm1,5001,500
Phí hoạt động sinh viên23,4000
Tổng cộng1,569,9001,116,500
Lưu ý: Phí dự thi: 35.000 Yên. Sĩ số tuyển sinh: 30 người (tổng Kỳ 1 & Kỳ 2).

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,374,300 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,076,500 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,374,300 ¥ ~ 1,604,900 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học (thấp nhất)

200,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí dự thi

35,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí hoạt động sinh viên (năm đầu)

23,400 ¥ (Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Kỳ 1

14/10/2025 ~ 17/10/2025

Kỳ 2

21/1/2026 ~ 26/1/2026

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Bunka Gakuen, với tinh thần thành lập là 'Sáng tạo vẻ đẹp và văn hóa mới', theo đuổi 'vẻ đẹp mới' dẫn đầu thời đại trong từng lĩnh vực chuyên môn và sáng tạo 'văn hóa' cho thế hệ tiếp theo thông qua giáo dục và nghiên cứu. Trường chào đón những ứng viên hiểu được triết lý này và có các phẩm chất sau:

  1. Hiểu rõ mục tiêu giáo dục của từng khoa/ngành và tự nỗ lực để tiếp thu kiến thức và kỹ năng chuyên môn.
  2. Mong muốn đóng góp cho xã hội quốc tế.
  3. Có năng lực sáng tạo và cảm thụ, giàu khả năng thích ứng với góc nhìn toàn cầu.

Điều kiện dự tuyển: Ứng viên phải đáp ứng tất cả các tiêu chí sau:

  1. Thuộc một trong các trường hợp (1) đến (7) dưới đây. Tuy nhiên, tổng thời gian học tại các trường tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông của Nhật Bản phải dưới 2 năm. Thời gian học tại các trường nước ngoài ở Nhật Bản (bao gồm các cơ sở giáo dục được các tổ chức đánh giá quốc tế công nhận [trường quốc tế]) và 'các cơ sở giáo dục ở nước ngoài được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ công nhận' sẽ được coi tương đương với thời gian học tại các trường theo Luật Giáo dục Nhật Bản. (1) Đã hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài (bao gồm những người dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2026). (2) Đã vượt qua kỳ thi công nhận năng lực học tập tương đương hoàn thành chương trình 12 năm ở nước ngoài và sẽ đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2026. (3) Trong trường hợp chương trình giáo dục ở nước ngoài không đủ 12 năm, đã hoàn thành khóa học dự bị hoặc khóa học tại cơ sở đào tạo do Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ chỉ định (bao gồm những người dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2026). (4) Đã hoàn thành chương trình học tại trường trung học phổ thông nước ngoài với khóa học từ 11 năm trở lên được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ chỉ định (bao gồm những người dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2026). (5) Có một trong các bằng cấp tuyển sinh đại học quốc tế như International Baccalaureate, Abitur, Baccalauréat, GCEA Level, International A Level, European Baccalaureate. (6) Đã hoàn thành chương trình 12 năm tại cơ sở giáo dục được công nhận bởi một tổ chức đánh giá quốc tế (WASC, CIS, ACSI, NEASC, Cognia, COBIS). (7) Được trường công nhận có năng lực học tập tương đương hoặc cao hơn một trong các điều kiện trên thông qua quy trình xét duyệt tư cách nhập học cá biệt và sẽ đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2026.
  2. Có năng lực tiếng Nhật đủ để tham gia các khóa học sau khi nhập học (tương đương JLPT N2).

Lưu ý: Đối với những người sinh sống ở nước ngoài, cần liên hệ trước với Phòng Tuyển sinh để xác nhận phương thức thi. Trường không cấp giấy tờ chứng minh nhập cảnh để tham gia kỳ thi.

E
EJU

Không yêu cầu

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Chế độ học bổng ưu tú

特待生制度
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Bunka Gakuen
Mức học bổng
Miễn 50% phí nhập học. Từ năm thứ 2 trở đi, miễn 50% học phí hàng năm (dựa trên thành tích năm trước). Áp dụng tối đa 4 năm liên tục.
Điều kiện
Sinh viên có thành tích xuất sắc trong kỳ thi tuyển sinh du học sinh kỳ 1. Không áp dụng đồng thời với các học bổng hoặc chương trình miễn giảm học phí khác.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế đạt thành tích cao trong kỳ thi tuyển sinh kỳ 1
Thời gian ứng tuyển
Quyết định khi công bố kết quả tuyển sinh kỳ 1.
Cách thức đăng ký
Tự động xét duyệt dựa trên kết quả kỳ thi.
Số lượng
Vài suất cho mỗi ngành.
Thời hạn
Tối đa 4 năm liên tục.

Học bổng Đại học Bunka Gakuen

文化学園大学奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Bunka Gakuen
Mức học bổng
Miễn giảm nửa học phí hàng năm.
Điều kiện
Tất cả sinh viên (trừ sinh viên cao học, du học sinh có tư cách 'Du học', sinh viên nhận học bổng/miễn giảm học phí khác, hoặc sinh viên đặc cách). Ưu tú về cả nhân cách và học vấn, và gặp khó khăn về kinh tế.
Đối tượng: Sinh viên đại học (trừ những đối tượng cụ thể)
Thời gian ứng tuyển
Cuối tháng 6.
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Số lượng
Khoảng 15 suất.
Thời hạn
1 năm.

Học bổng Shiyukai

紫友会奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Cựu sinh viên Shiyukai
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 Yên.
Điều kiện
Sinh viên năm cuối (trừ sinh viên cao học, sinh viên nhận học bổng Đại học Bunka Gakuen/miễn giảm học phí, hoặc sinh viên đặc cách).
Đối tượng: Sinh viên đại học năm cuối
Thời gian ứng tuyển
Cuối tháng 6.
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Số lượng
Tối đa 10 suất.
Thời hạn
Đang cập nhật

Tiền thưởng thành tích học tập xuất sắc

学業成績優秀者奨励金
Loại học bổng
Khác
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Bunka Gakuen
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 Yên (dự kiến).
Điều kiện
Sinh viên có GPA cao nhất (năm 3 đại học).
Đối tượng: Sinh viên năm 3 đại học có thành tích học tập xuất sắc nhất
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Tự động xét duyệt dựa trên điểm GPA.
Số lượng
Sinh viên xuất sắc nhất mỗi ngành.
Thời hạn
Đang cập nhật

Tiền thưởng du học chương trình trao đổi

提携校留学等奨励金
Loại học bổng
Khác
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Bunka Gakuen
Mức học bổng
100.000 Yên (cho chương trình 1 năm) / 50.000 Yên (cho chương trình nửa năm).
Điều kiện
Sinh viên tham gia chương trình du học tại các trường đối tác.
Đối tượng: Sinh viên tham gia chương trình du học tại trường đối tác
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đăng ký theo chương trình du học.
Số lượng
Tất cả sinh viên đủ điều kiện.
Thời hạn
1 năm hoặc nửa năm, tùy chương trình.

Miễn giảm học phí

Miễn giảm học phí cho du học sinh tư phí

私費外国人留学生授業料減免
Mô tả
Chương trình hỗ trợ miễn giảm học phí nhằm giảm gánh nặng tài chính và nâng cao động lực học tập cho du học sinh tư phí gặp khó khăn kinh tế. Áp dụng cho khoản thanh toán học phí học kỳ sau. Không thể kết hợp với các học bổng khác.
Mức giảm
Đang cập nhật
Thời hạn
Hàng kỳ (áp dụng cho khoản thanh toán học phí học kỳ sau).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo quy định của trường (Thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Ký túc xá sinh viên

学生寮

Trường giới thiệu các ký túc xá do Công ty Student Information Center (Nasic) quản lý. 'Campus Village Chitose-Karasuyama' là ký túc xá hỗn hợp nam nữ...

Khác

Hỗ trợ về tư cách lưu trú

在留資格

Để học tập và nghiên cứu tại trường với tư cách du học sinh, cần có 'tư cách lưu trú'. Sau khi hoàn tất thủ tục nhập học, sinh viên sẽ được hướng dẫn ...

Khác

Hỗ trợ sinh viên quốc tế

留学生サポート

Trường cung cấp các dịch vụ hỗ trợ toàn diện dành riêng cho sinh viên quốc tế, nhằm đảm bảo cuộc sống học tập và cá nhân suôn sẻ tại Nhật Bản.

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Bunka Gakuen

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.