Đại học Asia Banner
Đại học Asia Logo

Đại học Asia

Đại học Tư lập Hạng 53-59

Cơ sở

東京都

Học phí

1,125,000 ¥
Năm 1: 1,355,000 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

126

Giới thiệu

Tìm hiểu về Đại học Azia (亜細亜大学) - Nơi đào tạo nhân tài toàn cầu cho thị trường Nhật Bản

Bạn đang tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản chất lượng cao? Đại học Azia (亜細亜大学) là lựa chọn lý tưởng để phát triển bản thân và sự nghiệp. Với tinh thần "Tự lực Tương trợ" (自助協力) làm kim chỉ nam, trường khuyến khích sinh viên đóng góp vào sự phát triển và hòa bình của xã hội quốc tế.

Chương trình học đa dạng và trải nghiệm quốc tế: Đại học Azia mang đến cơ hội du học độc đáo thông qua các chương trình trao đổi với 39 trường đại học tại 20 quốc gia và vùng lãnh thổ, nổi bật là chương trình tại Mỹ và chương trình Nghiên cứu Châu Á. Điều này giúp sinh viên mở rộng tầm nhìn, trau dồi kỹ năng ngôn ngữ và kiến thức văn hóa.

Hỗ trợ toàn diện cho tương lai: Nhà trường chú trọng đào tạo nhân tài toàn cầu có khả năng làm việc hiệu quả trong môi trường doanh nghiệp Nhật Bản. Sinh viên nhận được sự hỗ trợ nghề nghiệp xuyên suốt 4 năm, bao gồm tư vấn chuyên sâu, phỏng vấn cá nhân và các công cụ tìm kiếm việc làm tiên tiến.

Ưu điểm nổi bật: Nếu bạn quan tâm đến các trường đại học tại Nhật Bản và tìm kiếm một chương trình học mang tính ứng dụng cao cùng với sự chuẩn bị tốt nhất cho sự nghiệp, Đại học Azia chắc chắn là điểm đến đáng cân nhắc.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Khám phá tinh thần 'Tự lực Tương trợ' (自助協力) để đóng góp vào sự phát triển và hòa bình của xã hội quốc tế.
2
Cung cấp các chương trình du học đa dạng tại 39 trường đại học ở 20 quốc gia/khu vực, bao gồm chương trình Mỹ và chương trình Nghiên cứu Châu Á.
3
Hỗ trợ nghề nghiệp toàn diện trong suốt 4 năm học, bao gồm hướng dẫn, phỏng vấn cá nhân, và các công cụ hỗ trợ tìm kiếm việc làm.
4
Đào tạo nhân tài toàn cầu có khả năng hoạt động hiệu quả trong các doanh nghiệp Nhật Bản thông qua các chương trình học thuật và thực tiễn.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Không có yêu cầu điểm tối thiểu cụ thể, nhưng cần đạt được trình độ đủ để học tập.
Chấp nhận: University's Own Exam, TOEFL, IELTS

Thời hạn nộp hồ sơ

Chưa cập nhật thông tin thời hạn

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Có thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Quản trị Kinh doanh tập trung vào việc nghiên cứu các nguyên tắc và thực tiễn quản lý, chuẩn bị cho sinh viên những kỹ năng cần thiết để lãnh đạo và điều hành trong môi trường kinh doanh đa dạng.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Để chứng minh năng lực tiếng Nhật, thí sinh có thể sử dụng kết quả bài thi Tiếng Nhật của EJU hoặc JLPT. Đối với Phương thức C, thí sinh cần dự thi JLPT (không yêu cầu trình độ N cụ thể) hoặc EJU môn Tiếng Nhật.
Tiếng Anh:
Yêu cầu tiếng Anh khác nhau tùy theo phương thức dự thi. Phương thức A không yêu cầu tiếng Anh. Phương thức B yêu cầu bài thi tiếng Anh riêng của trường. Phương thức C chấp nhận kết quả TOEFL® hoặc IELTS (thi từ tháng 4 năm 2022 trở đi).
EJU:
Yêu cầu bài thi Tiếng Nhật của Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU). Đối với Phương thức B, thí sinh cần nộp kết quả thi tháng 6 hoặc tháng 11 năm 2024. Đối với Phương thức C, thí sinh cần nộp kết quả thi tháng 6 năm 2024.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Thi riêng của trường (A方式), Sử dụng EJU (B方式), Thi trước khi đến Nhật (C方式)
Bài thi viết:
Tiếng Nhật (viết) (Bài thi tiếng Nhật viết cho Phương thức A.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn là một phần của quá trình đánh giá cho Phương thức A và B.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Xét duyệt hồ sơ cho tất cả các phương thức.
Lịch thi:
Đa dạng tùy theo phương thức và ngành học. Vui lòng xem chi tiết ở mục thời gian nộp hồ sơ.
Thời gian nộp hồ sơ
Phương thức A (Thi riêng của trường):
19/9/2024 ~ 26/9/2024
Phương thức B (Sử dụng EJU):
5/11/2024 ~ 12/11/2024
Phương thức C (Thi trước khi đến Nhật):
4/9/2024 ~ 11/9/2024
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
123
Thí sinh trúng tuyển
30
Tỷ lệ đỗ
24%
Học phí
Phí xét tuyển:
32,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học230,0000
Học phí760,000760,000
Các khoản phí khác325,000325,000
Tổng cộng1,315,0001,085,000
Lưu ý: Tuyển sinh cho năm 2025.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,355,000 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,125,000 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,315,000 ¥ ~ 1,355,000 ¥

Thông tin học phí chung

Phí đăng ký dự thi

32,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

230,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

800,000 ¥ (Hàng năm (tối đa))

Các khoản phí khác

325,000 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Chưa có thông tin về thời gian nộp hồ sơ

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Asia tuyển sinh sinh viên quốc tế theo diện Tuyển chọn đặc biệt dành cho Du học sinh (私費外国人留学生特別選抜), áp dụng cho kỳ nhập học tháng 4 năm 2025. Quá trình tuyển sinh có ba phương thức chính: Phương thức A (Thi riêng của trường), Phương thức B (Sử dụng kết quả EJU) và Phương thức C (Thi trước khi đến Nhật).

Yêu cầu chung:

  • Không có quốc tịch Nhật Bản và có tư cách lưu trú "Du học" hoặc có khả năng đạt được tư cách này.
  • Đã tốt nghiệp chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài hoặc dự kiến tốt nghiệp trước ngày 31 tháng 3 năm 2025, hoặc có trình độ tương đương.

Các phương thức tuyển sinh chính:

  • Phương thức A (本学独自入試): Yêu cầu đến Nhật Bản để dự thi. Bao gồm bài thi tiếng Nhật viết, phỏng vấn và xét duyệt hồ sơ. Một số khoa yêu cầu thêm bài thi tiếng Anh tự luận.
  • Phương thức B (EJU利用入試): Yêu cầu đến Nhật Bản để dự thi. Sử dụng kết quả Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) môn Tiếng Nhật (thi tháng 6 hoặc 11 năm 2024), bài thi tiếng Anh tự luận của trường, phỏng vấn và xét duyệt hồ sơ.
  • Phương thức C (渡日前入試): Không yêu cầu đến Nhật Bản để dự thi (có thể nộp hồ sơ và thi từ nước ngoài). Bao gồm xét duyệt hồ sơ, sử dụng kết quả EJU môn Tiếng Nhật (thi tháng 6 năm 2024) hoặc JLPT (thi tháng 7, 12 năm 2023 hoặc tháng 7 năm 2024), và kết quả các bài thi tiếng Anh quốc tế như TOEFL® hoặc IELTS (thi từ tháng 4 năm 2022 trở đi).

Lưu ý: Thông tin chi tiết về các chế độ miễn giảm học phí và học bổng sẽ được giải thích sau khi nhập học.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: University's Own Exam, TOEFL, IELTS
Ghi chú: Không có yêu cầu điểm tối thiểu cụ thể, nhưng cần đạt được trình độ đủ để học tập.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Có thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Sinh viên Quốc tế Tư phí Asia Gakuen

亜細亜学園私費外国人留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
亜細亜大学 (Asia University)
Mức học bổng
Tương đương học phí sau khi đã được miễn giảm.
Điều kiện
Dành cho sinh viên cao học và đại học từ năm thứ 2 trở lên.
Đối tượng: Sinh viên cao học/đại học từ năm 2 trở lên
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (chi tiết sẽ được thông báo sau khi nhập học)
Cách thức đăng ký
Đăng ký theo hướng dẫn của trường
Thời hạn
Một lần

Học bổng Tokyu (dành cho sinh viên quốc tế)

東急奨学金(外国人留学生)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
東急 (Tokyu)
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000 yên mỗi năm.
Điều kiện
Dành cho sinh viên cao học, đại học từ năm thứ 2 trở lên và sinh viên khóa dự bị (別科).
Đối tượng: Sinh viên cao học/đại học từ năm 2 trở lên/khóa dự bị
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (chi tiết sẽ được thông báo sau khi nhập học)
Cách thức đăng ký
Đăng ký theo hướng dẫn của trường
Thời hạn
Một lần

Học bổng Tokyu (dành cho sinh viên thông thường)

東急奨学金(一般学生)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
東急 (Tokyu)
Mức học bổng
80,000 ¥ 80,000 yên mỗi năm.
Điều kiện
Dành cho sinh viên cao học và đại học từ năm thứ 2 trở lên (trừ sinh viên chuyển tiếp).
Đối tượng: Sinh viên cao học/đại học từ năm 2 trở lên (trừ sinh viên chuyển tiếp)
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (chi tiết sẽ được thông báo sau khi nhập học)
Cách thức đăng ký
Đăng ký theo hướng dẫn của trường
Thời hạn
Một lần

Học bổng Asia Gakuen

亜細亜学園奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
亜細亜大学 (Asia University)
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 yên mỗi năm.
Điều kiện
Dành cho sinh viên cao học, đại học từ năm thứ 2 trở lên và sinh viên khóa dự bị (別科) (trừ sinh viên chuyển tiếp).
Đối tượng: Sinh viên cao học/đại học từ năm 2 trở lên/khóa dự bị (trừ sinh viên chuyển tiếp)
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (chi tiết sẽ được thông báo sau khi nhập học)
Cách thức đăng ký
Đăng ký theo hướng dẫn của trường
Thời hạn
Một lần

Học bổng Seiseikai

青々会奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
青々会 (Seiseikai)
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 yên mỗi năm.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học từ năm thứ 2 trở lên (trừ sinh viên chuyển tiếp).
Đối tượng: Sinh viên đại học từ năm 2 trở lên (trừ sinh viên chuyển tiếp)
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (chi tiết sẽ được thông báo sau khi nhập học)
Cách thức đăng ký
Đăng ký theo hướng dẫn của trường
Thời hạn
Một lần

Học bổng Quỹ hỗ trợ sinh viên quốc tế Asia Gakuen

亜細亜学園外国人留学生支援基金奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
亜細亜大学 (Asia University)
Mức học bổng
20,000 ¥ 20,000 yên mỗi tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên cao học và đại học từ năm thứ 2 trở lên.
Đối tượng: Sinh viên cao học/đại học từ năm 2 trở lên
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (chi tiết sẽ được thông báo sau khi nhập học)
Cách thức đăng ký
Đăng ký theo hướng dẫn của trường
Thời hạn
1 năm

Học bổng Kanmuri dành cho sinh viên quốc tế Asia Gakuen

亜細亜学園冠留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
亜細亜大学 (Asia University)
Mức học bổng
20,000 ¥ 20,000 yên hoặc 30,000 yên mỗi tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên cao học và đại học.
Đối tượng: Sinh viên cao học/đại học
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (chi tiết sẽ được thông báo sau khi nhập học)
Cách thức đăng ký
Đăng ký theo hướng dẫn của trường
Thời hạn
1 năm

Hệ thống học bổng dành cho sinh viên ASEAN

ASEAN諸国留学生奨学金制度
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các công ty tài trợ (ví dụ: Kirin Holdings, Taisei Corporation, Tokyu Corporation, NKB, Gurunavi, Sapporo Holdings, Taki Fund)
Mức học bổng
Học bổng này có 2 khóa: Khóa dự bị (別科コース) kéo dài 5 năm với tổng giá trị khoảng 6,000,000 JPY (tương đương học phí, phí tài liệu, và phí ký túc xá chỉ định cho 2 năm đầu); và Khóa đại học (学部コース) kéo dài 4 năm với tổng giá trị khoảng 5,000,000 JPY (tương đương học phí, phí tài liệu, và phí ký túc xá chỉ định cho 2 năm đầu).
Điều kiện
Dành cho sinh viên quốc tế từ các nước ASEAN muốn du học tại Đại học Asia.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế từ các nước ASEAN
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (tham khảo Hướng dẫn tuyển sinh Khóa 2)
Cách thức đăng ký
Tải hướng dẫn và nộp đơn qua các đường link riêng cho khóa dự bị và khóa đại học.
Thời hạn
5 năm (khóa dự bị) hoặc 4 năm (khóa đại học)

Học bổng Quỹ học bổng sinh viên quốc tế châu Á

アジア留学生奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
アジア留学生奨学財団
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 yên mỗi tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ các nước châu Á, đại học năm thứ 3.
Đối tượng: Sinh viên châu Á, đại học năm 3
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
2 năm

Học bổng Quỹ học bổng quốc tế Ashran

アシュラン国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
アシュラン国際奨学財団
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 yên mỗi tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ các nước châu Á, cấp đại học và cao học, có giới hạn tuổi.
Đối tượng: Sinh viên châu Á, đại học/cao học, có giới hạn tuổi
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
Nguyên tắc 2 năm

Học bổng Quỹ Hòa bình Nakajima

平和中島財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
平和中島財団
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000 yên mỗi tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên quốc tế, cấp đại học và cao học.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế, đại học/cao học
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ tưởng niệm Rotary Yoneyama

ロータリー米山記念奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
ロータリー米山記念奨学会
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 yên, 120,000 yên, hoặc 140,000 yên mỗi tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên quốc tế, đại học từ năm thứ 3 trở lên, cao học. Yêu cầu tham gia buổi giao lưu hàng tháng.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế, đại học từ năm 3 trở lên/cao học, tham gia giao lưu hàng tháng
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
2 năm

Học bổng Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構(JASSO)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
日本学生支援機構 (JASSO)
Mức học bổng
Chi tiết số tiền sẽ được công bố khi có đợt tuyển sinh hàng năm.
Điều kiện
Áp dụng theo các tiêu chí của JASSO.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế
Thời gian ứng tuyển
Thường xuyên có các đợt tuyển sinh hàng năm.
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn của JASSO và trường.

Học bổng Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)

日本国際教育支援協会(JEES)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
日本国際教育支援協会 (JEES)
Mức học bổng
Chi tiết số tiền sẽ được công bố khi có đợt tuyển sinh hàng năm.
Điều kiện
Áp dụng theo các tiêu chí của JEES.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế
Thời gian ứng tuyển
Thường xuyên có các đợt tuyển sinh hàng năm.
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn của JEES và trường.

Miễn giảm học phí

Miễn giảm học phí cho tân sinh viên

授業料減免 (新入生)
Mô tả
Trường áp dụng chế độ miễn giảm học phí cho sinh viên quốc tế tư phí có lý do kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Tân sinh viên được giảm 30% học phí năm đầu tiên. Chi tiết về phương thức đăng ký và tỷ lệ miễn giảm cho các năm học tiếp theo sẽ được giải thích sau khi nhập học.
Mức giảm
30% học phí năm đầu tiên cho tân sinh viên. Tỷ lệ cho các năm sau sẽ được thông báo sau nhập học.
Thời hạn
Năm đầu tiên (30%), các năm tiếp theo sẽ được thông báo sau nhập học.
Cách thức đăng ký
Đăng ký sau khi nhập học, theo hướng dẫn của trường.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ nghề nghiệp

就職支援

Đại học Asia cung cấp hỗ trợ định hướng nghề nghiệp thông qua các lớp học, hỗ trợ toàn diện trong suốt 4 năm học bao gồm buổi định hướng, phỏng vấn cá...

Khác

Chương trình Giao lưu Quốc tế

国際交流

Trường cung cấp các chương trình du học đa dạng tại 39 trường đại học đối tác ở 20 quốc gia và khu vực. Bao gồm chương trình Mỹ (cho phép du học 5 thá...

Khác

Hướng dẫn đời sống sinh viên quốc tế

留学生生活案内

Cung cấp thông tin và hỗ trợ về các thủ tục sau khi đến Nhật, bắt đầu cuộc sống, mẹo vặt sinh hoạt, đăng ký học bổng, làm thêm, thủ tục thị thực, tham...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Asia

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.