Đại học Âm nhạc Tokyo Banner
Đại học Âm nhạc Tokyo Logo

Đại học Âm nhạc Tokyo

Đại học Tư lập

Cơ sở

Meguro-kuToshima-ku

Học phí

2,117,000 ¥
Năm 1: 2,417,000 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

50

Giới thiệu

Du học Nhật Bản: Khám phá Tokyo University of Music - Nơi ươm mầm tài năng âm nhạc quốc tế

Tokyo University of Music (東京音楽大学) là điểm đến lý tưởng cho những ai đam mê âm nhạc và mong muốn phát triển sự nghiệp trên trường quốc tế. Trường nổi bật với phương pháp đào tạo toàn diện, không chỉ chú trọng vào kỹ năng biểu diễn chuyên nghiệp mà còn đề cao việc phát triển nhân cách phong phú thông qua học tập âm nhạc kết hợp kiến thức tổng quát.

Với chương trình học đa dạng, từ các chuyên ngành biểu diễn cổ điển, nhạc jazz, đến công nghệ âm nhạc hiện đại, Tokyo University of Music mang đến môi trường học tập năng động, sáng tạo. Sinh viên có cơ hội tiếp cận các khóa học tiên tiến và được giảng dạy bởi đội ngũ giáo sư giàu kinh nghiệm.

Bên cạnh đó, trường còn có nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên hấp dẫn. Các suất học bổng đa dạng dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc hoặc gặp khó khăn về tài chính, cùng với các dịch vụ hỗ trợ khác, giúp các bạn yên tâm theo đuổi đam mê. Nếu bạn đang tìm kiếm một trường đại học hàng đầu tại Nhật Bản cho ngành âm nhạc, Tokyo University of Music chắc chắn là lựa chọn đáng cân nhắc cho hành trình du học Nhật Bản của bạn.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Đào tạo tài năng âm nhạc có thể hoạt động quốc tế.
2
Phát triển nhân cách phong phú thông qua học tập âm nhạc và kiến thức tổng quát.
3
Môi trường học tập đa dạng với nhiều chuyên ngành từ biểu diễn đến công nghệ âm nhạc.
4
Hỗ trợ tài chính và học bổng đa dạng cho sinh viên có thành tích xuất sắc hoặc khó khăn kinh tế.

Điều kiện dự thi

EJU:
Không yêu cầu
JLPT:
Bắt buộc
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Các điểm tối thiểu cụ thể được áp dụng cho chuyên ngành Liberal Arts Âm nhạc và các chuyên ngành khác nếu chọn sử dụng thay thế bài thi của trường. Chi tiết: Cambridge 140+, Eiken cấp 2+, GTEC 930+ (từ 04/2023) / 960+ (đến 03/2023), IELTS 4.5+, TEAP 225+, TEAP CBT 420+, TOEFL iBT 52+, TOEIC (L&R/S&W) 1150+, TOEIC Bridge (L&R/S&W) 170+.
Chấp nhận: Cambridge English, Eiken, GTEC, IELTS, TEAP, TEAP CBT, TOEFL iBT®, TOEIC® (L&R/S&W), TOEIC Bridge® (L&R/S&W), IB, SAT

Thời hạn nộp hồ sơ

Kỳ nhập học mùa Xuân (Nhập học tháng 4 năm 2025)

5/9/2024 ~ 12/9/2024

Kỳ nhập học mùa Thu (Nhập học tháng 9 năm 2025) - Lịch A

6/1/2025 ~ 17/1/2025

Kỳ nhập học mùa Thu (Nhập học tháng 9 năm 2025) - Lịch B

1/3/2025 ~ 7/3/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Có thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Âm nhạc thuộc Khoa Âm nhạc là nơi đào tạo các chuyên ngành sâu rộng từ biểu diễn, sáng tác, chỉ huy, giáo dục văn hóa âm nhạc đến kinh doanh và công nghệ âm nhạc. Sinh viên sẽ được trang bị kiến thức và kỹ năng chuyên môn vững chắc, đồng thời phát triển tư duy sáng tạo và khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực liên quan đến âm nhạc. Ngành Âm nhạc tập trung vào việc nuôi dưỡng những tài năng có thể đóng góp vào nền âm nhạc và xã hội thông qua các hoạt động quốc tế.

Con đường nghề nghiệp

Đang cập nhật

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu JLPT N2 trở lên cho hầu hết các chuyên ngành tại thời điểm nộp hồ sơ. Chuyên ngành Liberal Arts Âm nhạc không yêu cầu N2 tại thời điểm nộp hồ sơ nhưng khuyến khích đạt được trước khi nhập học.
Tiếng Anh:
Đối với chuyên ngành Liberal Arts Âm nhạc, yêu cầu nộp một trong các chứng chỉ tiếng Anh như Cambridge English: 140+, Eiken: Cấp 2 trở lên, GTEC: 930+ (từ 04/2023) / 960+ (đến 03/2023), IELTS: 4.5+, TEAP: 225+, TEAP CBT: 420+, TOEFL iBT®: 52+, TOEIC® (L&R/S&W): 1150+, TOEIC Bridge® (L&R/S&W): 170+, hoặc đã học ít nhất 1 năm tại trường sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính, hoặc có chứng chỉ IB, SAT. Đối với các chuyên ngành khác, điểm các bài kiểm tra tiếng Anh (từ mục 13 của tài liệu hướng dẫn) có thể được sử dụng thay thế cho bài kiểm tra tiếng Anh của trường.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Có thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Bài thi ngoại ngữ (Tiếng Anh), Tiểu luận tiếng Nhật, Lý thuyết âm nhạc (樂典), Thực hành phụ (Piano), Thực hành chuyên ngành, Phỏng vấn, Thị xướng/Nghe chép chính tả, Hợp âm bốn bè/Nghe chép chính tả, Ký xướng âm (コールユーブンゲン)
Bài thi viết:
Tiểu luận tiếng Nhật (Thời lượng 60 phút. Chủ đề chung cho các chuyên ngành hoặc tiểu luận chuyên ngành tùy thuộc.)
Phỏng vấn:
Sau phần thi thực hành chuyên ngành, sẽ có phỏng vấn bằng tiếng Nhật. Đối với thí sinh ngành Instrumental Music (Piano, Piano Performance Course, Piano Composition Course) và Music Liberal Arts (Piano, Piano Performance Course) chọn thi 'không trực tiếp', phỏng vấn sẽ qua Zoom.
(có thể phỏng vấn từ xa)
Bài thi thực hành:
[object Object]
Yêu cầu khác:
Kiểm tra tiếng Anh (bài thi của trường hoặc chứng chỉ thay thế), Lý thuyết âm nhạc (樂典), Thị xướng/Nghe chép chính tả hoặc các môn cụ thể khác tùy chuyên ngành. Miễn thi Lý thuyết âm nhạc, Thị xướng, Nghe chép chính tả nếu đã được chứng nhận qua kỳ thi cấp chứng chỉ của trường tại khóa học hè.
Lịch thi:
Các môn thi chi tiết, thời lượng và thứ tự sẽ được thông báo qua email 3 ngày trước ngày thi.
Thời gian nộp hồ sơ
Kỳ nhập học mùa Xuân (Nhập học tháng 4 năm 2025):
5/9/2024 ~ 12/9/2024
Kỳ nhập học mùa Thu (Nhập học tháng 9 năm 2025) - Lịch A:
6/1/2025 ~ 17/1/2025
Kỳ nhập học mùa Thu (Nhập học tháng 9 năm 2025) - Lịch B:
1/3/2025 ~ 7/3/2025
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
20
Thí sinh trúng tuyển
18
Tỷ lệ đỗ
90%
Học phí
Phí xét tuyển:
38,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học300,0000
Học phí1,487,0001,487,000
Phí duy trì cơ sở vật chất525,000535,000
Các khoản phí khác (năm đầu)15,0000
Phí thường niên Hội phụ huynh và cựu sinh viên5,0005,000
Tổng cộng2,332,0002,027,000
Lưu ý: Tổng số thí sinh và người trúng tuyển được cung cấp là số liệu chung cho toàn trường năm 2024. Phí xét tuyển 38,000 JPY cho hầu hết các chuyên ngành, riêng chuyên ngành Giáo dục Văn hóa Âm nhạc và Kinh doanh & Công nghệ Âm nhạc là 10,000 JPY. Các hình thức thi 'không trực tiếp' (online) có sẵn cho một số chuyên ngành Piano và Liberal Arts Âm nhạc.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
2,417,000 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
2,117,000 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
2,332,000 ¥ ~ 2,332,000 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

300,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (tiêu chuẩn)

1,487,000 ¥ (Hàng năm)

Phí duy trì cơ sở vật chất (năm đầu)

525,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí duy trì cơ sở vật chất (từ năm thứ 2)

535,000 ¥ (Hàng năm (từ năm thứ 2))

Phí gia nhập Hội phụ huynh và cựu sinh viên

10,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí thường niên Hội phụ huynh và cựu sinh viên

5,000 ¥ (Hàng năm)

Phí Hội cựu sinh viên (năm thứ 4)

20,000 ¥ (Năm thứ 4)

Phí kỷ niệm tốt nghiệp (năm thứ 4)

10,000 ¥ (Năm thứ 4)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Kỳ nhập học mùa Xuân (Nhập học tháng 4 năm 2025)

5/9/2024 ~ 12/9/2024

Kỳ nhập học mùa Thu (Nhập học tháng 9 năm 2025) - Lịch A

6/1/2025 ~ 17/1/2025

Kỳ nhập học mùa Thu (Nhập học tháng 9 năm 2025) - Lịch B

1/3/2025 ~ 7/3/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Âm nhạc Tokyo (TCM) chào đón những sinh viên quốc tế có niềm đam mê âm nhạc và khát vọng phát triển bản thân. Trường tìm kiếm những ứng viên không chỉ có năng lực âm nhạc xuất sắc mà còn có khả năng ngoại ngữ, tư duy phản biện và khả năng hòa nhập xã hội. Sinh viên được khuyến khích có cái nhìn rộng mở về văn hóa và xã hội để nuôi dưỡng một nhân cách phong phú. Trường đặc biệt chú trọng đào tạo những tài năng âm nhạc có thể hoạt động hiệu quả cả trong nước và quốc tế.

Điều kiện nộp hồ sơ chung:

  1. Có quốc tịch nước ngoài.
  2. Có tư cách lưu trú "Du học" tại thời điểm nhập học hoặc tư cách lưu trú dài hạn (không bao gồm "Thường trú nhân").
  3. Đáp ứng một trong các điều kiện học vấn sau:
    • Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài (dự kiến hoàn thành trước 31/03/2025 cho kỳ nhập học mùa Xuân, hoặc trước 30/09/2025 cho kỳ nhập học mùa Thu).
    • Có bằng cấp quốc tế như Tú tài Quốc tế (IB), Abitur, Baccalauréat (Pháp), GCE A Level/International A Level (dự kiến sở hữu trước 31/03/2025 hoặc 30/09/2025).
    • Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình 12 năm tại các cơ sở giáo dục được công nhận bởi các tổ chức đánh giá quốc tế (WASC, CIS, ACSI, NEASC, Cognia).
  4. Yêu cầu tiếng Nhật: Đối với hầu hết các chuyên ngành (Thanh nhạc, Nhạc khí, Sáng tác-Chỉ huy, Giáo dục Văn hóa Âm nhạc, Học viện Nhạc cụ Gió, Kinh doanh & Công nghệ Âm nhạc), yêu cầu đạt trình độ JLPT N2 trở lên tại thời điểm nộp hồ sơ. Đối với chuyên ngành Liberal Arts Âm nhạc, không yêu cầu JLPT N2 tại thời điểm nộp hồ sơ, nhưng cần có đủ năng lực tiếng Nhật để học tập và sinh hoạt tại đại học Nhật Bản, và khuyến khích đạt JLPT N2 trở lên trước khi nhập học.
  5. Yêu cầu tiếng Anh: Đối với chuyên ngành Liberal Arts Âm nhạc, yêu cầu nộp một trong các chứng chỉ tiếng Anh (Cambridge English: 140+, Eiken: Cấp 2 trở lên, GTEC: 930+ (từ 04/2023) hoặc 960+ (đến 03/2023), IELTS: 4.5+, TEAP: 225+, TEAP CBT: 420+, TOEFL iBT®: 52+, TOEIC® (L&R/S&W): 1150+, TOEIC Bridge® (L&R/S&W): 170+, hoặc đã học ít nhất 1 năm tại trường sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính, hoặc có chứng chỉ IB, SAT).
    • Đối với các chuyên ngành khác, điểm các bài kiểm tra tiếng Anh (từ mục 13 của tài liệu hướng dẫn) có thể được sử dụng thay thế cho bài kiểm tra tiếng Anh của trường.

E
EJU

Không yêu cầu

J
JLPT

Bắt buộc tham gia

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: Cambridge English, Eiken, GTEC, IELTS, TEAP, TEAP CBT, TOEFL iBT®, TOEIC® (L&R/S&W), TOEIC Bridge® (L&R/S&W), IB, SAT
Ghi chú: Các điểm tối thiểu cụ thể được áp dụng cho chuyên ngành Liberal Arts Âm nhạc và các chuyên ngành khác nếu chọn sử dụng thay thế bài thi của trường. Chi tiết: Cambridge 140+, Eiken cấp 2+, GTEC 930+ (từ 04/2023) / 960+ (đến 03/2023), IELTS 4.5+, TEAP 225+, TEAP CBT 420+, TOEFL iBT 52+, TOEIC (L&R/S&W) 1150+, TOEIC Bridge (L&R/S&W) 170+.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Có thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Đặc biệt Xuất sắc (特別特待奨学生)

特別特待奨学生
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Âm nhạc Tokyo
Mức học bổng
Miễn toàn bộ hoặc một phần học phí theo quy định của Hội đồng quản trị.
Điều kiện
Những sinh viên đạt thành tích đặc biệt xuất sắc trong kỳ thi tuyển sinh, các kỳ thi cuối kỳ hoặc hoạt động âm nhạc trong và ngoài nước, hoặc có tài năng âm nhạc vượt trội và nhân cách tốt, là tấm gương cho các sinh viên khác của trường, và được kỳ vọng sẽ hoạt động tích cực trong giới âm nhạc tương lai. Không yêu cầu nộp hồ sơ, được Hội đồng quản trị quyết định dựa trên đề xuất của Hiệu trưởng.
Đối tượng: Sinh viên đại học, sinh viên cao học.
Thời gian ứng tuyển
Không có thời gian nộp đơn (do không phải hình thức ứng tuyển)
Cách thức đăng ký
Không yêu cầu nộp đơn (đề cử và quyết định của trường)

Học bổng Xuất sắc (特待奨学生)

特待奨学生
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Âm nhạc Tokyo
Mức học bổng
Cấp một khoản tương đương toàn bộ học phí trong 1 năm.
Điều kiện
Những sinh viên có thành tích cực kỳ xuất sắc trong kỳ thi tuyển sinh hoặc các kỳ thi thực hành, có nhân cách tốt và có triển vọng đóng góp rộng rãi cho giới âm nhạc trong tương lai. Không yêu cầu nộp hồ sơ, được trường tuyển chọn và quyết định.
Đối tượng: Sinh viên đại học, sinh viên cao học.
Thời gian ứng tuyển
Không có thời gian nộp đơn (do không phải hình thức ứng tuyển)
Cách thức đăng ký
Không yêu cầu nộp đơn (đề cử và quyết định của trường)
Thời hạn
1 năm

Học bổng (奨学生)

奨学生
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Âm nhạc Tokyo
Mức học bổng
Cấp từ 500,000 JPY đến 1,000,000 JPY trong 1 năm.
Điều kiện
Những sinh viên được công nhận đạt tiêu chuẩn tương tự như đối tượng của Học bổng Đặc biệt. Không yêu cầu nộp hồ sơ, được trường tuyển chọn và quyết định.
Đối tượng: Sinh viên đại học, sinh viên cao học.
Thời gian ứng tuyển
Không có thời gian nộp đơn (do không phải hình thức ứng tuyển)
Cách thức đăng ký
Không yêu cầu nộp đơn (đề cử và quyết định của trường)
Thời hạn
1 năm

Học bổng Hỗ trợ Nỗ lực (努力支援奨学生)

努力支援奨学生
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Âm nhạc Tokyo
Mức học bổng
300,000 ¥ Cấp 300,000 JPY trong 1 năm.
Điều kiện
Những sinh viên có thành tích học tập (kết quả thi tuyển sinh hoặc thực hành) xuất sắc, có nhân cách tốt và có triển vọng đóng góp rộng rãi cho giới âm nhạc trong tương lai. Không yêu cầu nộp hồ sơ, được trường tuyển chọn và quyết định.
Đối tượng: Sinh viên đại học, sinh viên cao học.
Thời gian ứng tuyển
Không có thời gian nộp đơn (do không phải hình thức ứng tuyển)
Cách thức đăng ký
Không yêu cầu nộp đơn (đề cử và quyết định của trường)
Thời hạn
1 năm

Học bổng Du học Ngắn hạn

短期留学奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Âm nhạc Tokyo
Mức học bổng
Hỗ trợ phí tham gia, phí chỗ ở và vé máy bay cho các chương trình trao đổi ngắn hạn tại các trường đối tác.
Điều kiện
Sinh viên đại học và cao học (hệ thạc sĩ) được tuyển chọn dựa trên thành tích học tập hoặc buổi thử giọng để tham gia các chương trình trao đổi ngắn hạn.
Đối tượng: Sinh viên đại học, sinh viên cao học (hệ thạc sĩ).
Thời gian ứng tuyển
Tùy thuộc vào chương trình trao đổi và quá trình tuyển chọn.
Cách thức đăng ký
Tuyển chọn dựa trên thành tích hoặc buổi thử giọng.
Thời hạn
Ngắn hạn (tùy thuộc chương trình)

Học bổng Quỹ Xúc tiến Văn hóa Yonden

よんでん文化振興財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Xúc tiến Văn hóa Yonden
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY mỗi tháng.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện đăng ký cần tham khảo trực tiếp từ quỹ hoặc phòng hỗ trợ sinh viên của trường.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 4, sinh viên cao học.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Toda Ikuei

戸田育英財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Toda Ikuei
Mức học bổng
35,000 ¥ 35,000 JPY mỗi tháng.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện đăng ký cần tham khảo trực tiếp từ quỹ hoặc phòng hỗ trợ sinh viên của trường.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 1, năm 2.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Âm nhạc Yamada Takuo

山田卓夫音楽財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Âm nhạc Yamada Takuo
Mức học bổng
30,000 ¥ 30,000 JPY mỗi tháng.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện đăng ký cần tham khảo trực tiếp từ quỹ hoặc phòng hỗ trợ sinh viên của trường.
Đối tượng: Sinh viên đại học, sinh viên cao học.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Âm nhạc Aoyama

青山音楽財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Âm nhạc Aoyama
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY mỗi tháng.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện đăng ký cần tham khảo trực tiếp từ quỹ hoặc phòng hỗ trợ sinh viên của trường.
Đối tượng: Sinh viên đại học.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Fukushima Ikuei-kai

福島育英会奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Fukushima Ikuei-kai
Mức học bổng
75,000 ¥ 75,000 JPY mỗi tháng.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện đăng ký cần tham khảo trực tiếp từ quỹ hoặc phòng hỗ trợ sinh viên của trường.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 1.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Văn hóa Meiji Yasuda Quality of Life

明治安田クオリティオブライフ文化財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Văn hóa Meiji Yasuda Quality of Life
Mức học bổng
300,000 ¥ 300,000 JPY mỗi năm.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện đăng ký cần tham khảo trực tiếp từ quỹ hoặc phòng hỗ trợ sinh viên của trường.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 3, năm 4.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Miễn giảm học phí

Hỗ trợ giảm học phí cho những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai quy mô lớn

大規模自然災害による家計急変者への支援
Mô tả
Sinh viên đại học và cao học đang theo học tại trường mà nhà ở bị thiệt hại nghiêm trọng (hoàn toàn hoặc một phần) do thiên tai quy mô lớn sẽ được giảm học phí sau khi xem xét bởi Hội đồng quản trị.
Mức giảm
Giảm học phí (mức cụ thể do Hội đồng quản trị quyết định) tùy theo mức độ thiệt hại.
Thời hạn
Theo từng trường hợp.
Cách thức đăng ký
Hình thức đăng ký. Sinh viên thuộc diện này cần liên hệ với Phòng Hỗ trợ Sinh viên.

Chế độ giảm học phí cho gia đình có nhiều con đang học

多子世帯の学費減免制度
Mô tả
Nếu có nhiều sinh viên/học sinh từ cùng một hộ gia đình (chung thu nhập) đang theo học tại các chương trình đại học, cao học, tiến sĩ hoặc trường trung học phổ thông trực thuộc của trường, sẽ có chế độ giảm học phí.
Mức giảm
Giảm 20% học phí cho những sinh viên/học sinh không phải là người lớn nhất đang theo học tại trường.
Thời hạn
Hàng năm.
Cách thức đăng ký
Hình thức đăng ký. Dự kiến nhận hồ sơ vào tháng 4 hàng năm.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Ký túc xá sinh viên (dành cho nữ)

学生寮(女子)

Trường có ký túc xá dành cho sinh viên nữ gặp khó khăn trong việc đi lại (thời gian đi lại từ nhà đến trường trên 3 giờ là tiêu chí). Ký túc xá nằm tr...

Khác

Đặt phòng luyện tập

練習室予約サイト

Cung cấp hệ thống đặt phòng luyện tập cho sinh viên.

Khác

Phòng tư vấn sinh viên

学生相談室

Cung cấp dịch vụ tư vấn cho sinh viên về các vấn đề học tập và đời sống.

Khác

Phòng Y tế & Thông tin Sức khỏe TCM

医務室・TCM健康情報室

Cung cấp dịch vụ y tế và thông tin sức khỏe cho sinh viên.

Khác

Thông tin về Bảo hiểm Sinh viên

学生保険について

Cung cấp thông tin và hỗ trợ về bảo hiểm cho sinh viên.

Khác

Hỗ trợ nghề nghiệp

キャリア支援

Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ sinh viên trong việc định hướng và tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp.

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Âm nhạc Tokyo

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.