Đại học Âm nhạc Toho Banner
Đại học Âm nhạc Toho Logo

Đại học Âm nhạc Toho

Đại học Tư lập

Cơ sở

東京都

Học phí

2,131,000 ¥
Năm 1: 2,205,660 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Du học Nhật Bản: Khám phá Đại học Âm nhạc Toho (東邦音楽大学) – Nơi nuôi dưỡng tài năng âm nhạc và nhân cách.

Bạn đang tìm kiếm một môi trường đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp, toàn diện và chú trọng phát triển nhân cách tại Nhật Bản? Đại học Âm nhạc Toho (東邦音楽大学) chính là điểm đến lý tưởng dành cho bạn. Với triết lý giáo dục sâu sắc, trường không chỉ đào tạo những nhạc sĩ, giáo viên âm nhạc, chuyên gia tài năng mà còn vun đắp cho sinh viên một tâm hồn phong phú, giàu cảm xúc. Chương trình học tại Toho kết hợp hài hòa giữa kỹ năng thực hành điêu luyện và kiến thức lý thuyết vững chắc, trang bị cho sinh viên hành trang để đóng góp cho xã hội thông qua âm nhạc trên nhiều lĩnh vực đa dạng. Đến với Đại học Âm nhạc Toho, bạn sẽ có cơ hội trải nghiệm nền giáo dục rộng mở, tham gia các chương trình hỗ trợ sinh viên và chuẩn bị cho một tương lai thành công trong ngành âm nhạc. Hãy bắt đầu hành trình du học Nhật Bản của bạn tại ngôi trường danh tiếng này!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Theo đuổi giáo dục âm nhạc toàn diện, chú trọng phát triển nhân cách và cảm xúc phong phú.
2
Đào tạo các nhạc sĩ, giáo viên âm nhạc và chuyên gia có năng lực, đáp ứng nhu cầu xã hội thông qua một nền giáo dục rộng mở.
3
Tập trung phát triển các kỹ năng thực hành và lý thuyết, giúp sinh viên đóng góp cho xã hội thông qua âm nhạc trong nhiều lĩnh vực.

Điều kiện dự thi

EJU:
Không yêu cầu
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Tuyển chọn đợt 1 (Du học sinh)

8/10/2025 ~ 17/10/2025

Tuyển chọn đợt 2 (Du học sinh)

19/11/2025 ~ 28/11/2025

Tuyển chọn đợt 3 (Du học sinh)

28/1/2026 ~ 6/2/2026

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Chưa có liên kết
Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Chuyên ngành Piano dành cho những sinh viên có kiến thức và kỹ năng cơ bản về biểu diễn piano, khao khát nâng cao kiến thức chuyên môn, kỹ thuật biểu diễn và khả năng diễn đạt tại trường. Sinh viên được khuyến khích sử dụng kiến thức và kinh nghiệm thu được từ việc học piano để đóng góp cho xã hội trong tương lai.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu có khả năng theo kịp các bài giảng bằng tiếng Nhật. Không yêu cầu JLPT.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu bài kiểm tra tiếng Anh.
EJU:
Không yêu cầu kỳ thi EJU.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Writing Test, Practical Test, Interview
Bài thi viết:
Tiểu luận (600-800 chữ, 50 phút) và Lý thuyết âm nhạc (kiến thức cơ bản, 50 phút) (Tiểu luận tập trung đánh giá 'kiến thức/kỹ năng', 'năng lực tư duy/phán đoán/biểu đạt'.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân (đánh giá theo thang điểm 5).
(không thể phỏng vấn từ xa)
Bài thi thực hành:
[object Object]
Yêu cầu khác:
Yêu cầu nộp thư giới thiệu.
Thời gian nộp hồ sơ
Tuyển chọn đợt 1:
8/10/2025 ~ 17/10/2025
Tuyển chọn đợt 2:
19/11/2025 ~ 28/11/2025
Tuyển chọn đợt 3:
28/1/2026 ~ 6/2/2026
Thống kê tuyển sinh ()
Thí sinh dự thi
Thí sinh trúng tuyển
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
45,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2Năm 3Năm 4
Phí nhập học250,000000
Học phí1,400,0001,480,0001,480,0001,480,000
Phí mở rộng cơ sở vật chất400,000500,000500,000500,000
Phí quản lý và bảo trì cơ sở Vienna100,000100,000100,0000
Quỹ tích lũy liên quan đến tốt nghiệp51,00051,00051,00051,000
Bảo hiểm tai nạn/thương tật trong nghiên cứu giáo dục sinh viên3,300000
Bảo hiểm trách nhiệm bồi thường trong nghiên cứu giáo dục sinh viên1,360000
Tổng cộng2,205,6602,131,0002,131,0002,031,000
Lưu ý: Tổng chi phí cho năm đầu tiên là 2,205,660 JPY. Học phí hàng năm từ năm thứ 2 đến thứ 3 là 2,131,000 JPY. Học phí năm thứ 4 là 2,031,000 JPY (không bao gồm phí Vienna).

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
2,205,660 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
2,131,000 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,805,660 ¥ ~ 2,205,660 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

250,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

1,400,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí mở rộng cơ sở vật chất

400,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí quản lý và bảo trì cơ sở Vienna

100,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Quỹ tích lũy liên quan đến tốt nghiệp

51,000 ¥ (Hàng năm)

Bảo hiểm tai nạn/thương tật trong nghiên cứu giáo dục sinh viên

3,300 ¥ (Năm đầu tiên (cho 4 năm))

Bảo hiểm trách nhiệm bồi thường trong nghiên cứu giáo dục sinh viên

1,360 ¥ (Năm đầu tiên (cho 4 năm))
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Tuyển chọn đợt 1 (Du học sinh)

8/10/2025 ~ 17/10/2025

Tuyển chọn đợt 2 (Du học sinh)

19/11/2025 ~ 28/11/2025

Tuyển chọn đợt 3 (Du học sinh)

28/1/2026 ~ 6/2/2026

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Âm nhạc Toho tuyển sinh sinh viên quốc tế tư phí dựa trên các tiêu chí sau:

Điều kiện nộp hồ sơ (áp dụng cho du học sinh tư phí):

  1. Đã hoàn thành 12 năm học tại cơ sở giáo dục ở nước ngoài hoặc người được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận tương đương.
  2. Có khả năng theo kịp các bài giảng bằng tiếng Nhật.
  3. Từ 18 tuổi trở lên tại thời điểm nhập học.

Phương pháp tuyển chọn: Đánh giá toàn diện các yếu tố 'kiến thức/kỹ năng', 'năng lực tư duy/phán đoán/biểu đạt' và 'động lực/quan tâm/định hướng' dựa trên các bài thi tiểu luận, lý thuyết âm nhạc, thực hành biểu diễn (tác phẩm), phỏng vấn cá nhân, và hồ sơ học tập (调查書) cũng như thư giới thiệu (推薦書) từ hiệu trưởng trường cũ.

E
EJU

Không yêu cầu

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Chưa có liên kết

Học bổng

Học bổng Quỹ Fukushima Ikueikai

福島育英会奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Fukushima Ikueikai (福島育英会)
Mức học bổng
75,000 ¥ 75,000 JPY mỗi tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm nhất sống tại Tokyo.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Vui lòng liên hệ trường để biết chi tiết)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
4 năm

Học bổng Quỹ Heiwa Nakajima

平和中島財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Heiwa Nakajima (平和中島財団)
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY mỗi tháng
Điều kiện
Đang cập nhật (Vui lòng liên hệ trường để biết chi tiết)
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Vui lòng liên hệ trường để biết chi tiết)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm (tối đa 2 năm)

Học bổng Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Loại 1 (Không lãi suất): 20,000 JPY, 30,000 JPY, 40,000 JPY, 54,000 JPY/tháng (đối với sinh viên ở nhà); 20,000 JPY, 30,000 JPY, 40,000 JPY, 50,000 JPY, 64,000 JPY/tháng (đối với sinh viên ở ngoài). Loại 2 (Có lãi suất): từ 20,000 JPY đến 120,000 JPY/tháng (chọn theo đơn vị 10,000 JPY). Có thêm chế độ khẩn cấp/ứng phó cho sinh viên có thay đổi tài chính đột ngột.
Điều kiện
Dành cho tất cả các năm học.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Vui lòng tham khảo trang web JASSO hoặc liên hệ trường)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
Tối đa 4 năm

Học bổng Khuyến khích Học tập cho Du học sinh Tư phí của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (JASSO)

日本学生支援機構奨学金 「文部科学省外国人留学生学習奨励費」
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) và Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ
Mức học bổng
48,000 ¥ 48,000 JPY mỗi tháng
Điều kiện
Dành cho du học sinh tư phí.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế tư phí
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Vui lòng tham khảo trang web JASSO hoặc liên hệ trường)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm (từ tháng 4 của năm được quyết định đến tháng 3 năm sau)

Học bổng Quỹ Tsutsumi

ツツミ奨学財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tsutsumi (ツツミ奨学財団)
Mức học bổng
Đang cập nhật
Điều kiện
Đang cập nhật (Vui lòng liên hệ trường để biết chi tiết)
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng chính quyền địa phương

地方自治体の奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các chính quyền địa phương
Mức học bổng
Đang cập nhật
Điều kiện
Đang cập nhật (Vui lòng liên hệ trường để biết chi tiết)
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Miễn giảm học phí

Chế độ giảm học phí cho du học sinh tư phí

私費外国人留学生授業料軽減(減免)制度
Mô tả
Dành cho sinh viên du học tự túc gặp khó khăn về kinh tế và có thành tích học tập xuất sắc. Giảm học phí hàng năm.
Mức giảm
Tối đa 20%
Thời hạn
1 năm (có thể gia hạn)
Cách thức đăng ký
Liên hệ Văn phòng trường (事務本部) để biết chi tiết.

Chế độ miễn giảm học phí cho anh chị em ruột học cùng trường thuộc Tập đoàn Mimurodo Gakuen

学校法人三室戸学園学費等減免制度(兄弟姉妹同時在籍減免制度)
Mô tả
Miễn phí nhập học cho người đầu tiên nhập học nếu có anh chị em đang theo học tại các trường thuộc Mimurodo Gakuen (đại học, cao học, cao đẳng, THPT, THCS). Giảm 100,000 JPY phí mở rộng cơ sở vật chất từ năm thứ 2 trở đi cho người học ở cấp thấp hơn.
Mức giảm
Miễn phí nhập học; Giảm 100,000 JPY phí mở rộng cơ sở vật chất
Thời hạn
Suốt thời gian đủ điều kiện (cần liên hệ trường để biết thêm chi tiết)
Cách thức đăng ký
Liên hệ Văn phòng trường (事務本部) để biết chi tiết.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Chế độ vay vốn học phí liên kết Tập đoàn Mimurodo Gakuen

学校法人三室戸学園 提携教育ローン制度

Hệ thống vay vốn học phí liên kết với Công ty Cedyna và Công ty Orient Corporation nhằm giảm gánh nặng tài chính cho người chi trả học phí. Vui lòng l...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Âm nhạc Toho

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.